Trong bối cảnh hiện nay, truy xuất nguồn gốc là nền tảng để minh bạch hóa chuỗi sản xuất, khẳng định chất lượng và trách nhiệm của doanh nghiệp. Quan trọng hơn, đây là công cụ then chốt giúp xây dựng niềm tin bền vững với người tiêu dùng, bảo vệ giá trị thương hiệu và nâng tầm hàng Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ “tem truy xuất” đến hạ tầng dữ liệu quốc gia

Theo ông Bùi Bá Chính, Giám đốc Trung tâm Mã số, Mã vạch Quốc gia, giai đoạn 2020-2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và cách tiếp cận đối với truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam. Hoạt động này đang được đưa vào khuôn khổ quản lý nhà nước thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật.

Việc ban hành các tiêu chuẩn quốc gia về truy xuất nguồn gốc và vật mang dữ liệu định danh đã góp phần hình thành “ngôn ngữ chung” cho toàn bộ chuỗi cung ứng, tạo cơ sở để các chủ thể từ sản xuất, chế biến, phân phối đến quản lý nhà nước có thể kết nối và chia sẻ dữ liệu theo cùng một chuẩn mực. Đặc biệt, Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia chính thức được đưa vào vận hành từ ngày 1/10/2024 là tiền đề quan trọng để truy xuất nguồn gốc đóng vai trò trung tâm trong mô hình quản trị dựa trên dữ liệu; kết nối các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp; hỗ trợ minh bạch thông tin sản phẩm; chia sẻ dữ liệu cho các nền tảng thương mại điện tử; đồng thời tạo điều kiện để truy vết và xác định trách nhiệm khi xảy ra rủi ro về chất lượng hoặc an toàn hàng hóa.

Bà Nguyễn Thị Mai Hương, Trưởng ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cho biết, trọng tâm giai đoạn 2026-2030 là xây dựng hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại, số hóa và liên thông, trong đó dữ liệu được coi là hạ tầng phục vụ quản trị chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Các mục tiêu đặt ra bao gồm triển khai đồng bộ truy xuất nguồn gốc ở các bộ, ngành và địa phương; nâng tỷ lệ dữ liệu của các ngành hàng trọng điểm được chia sẻ qua cổng quốc gia; mở rộng mạnh mẽ số lượng doanh nghiệp tham gia; đẩy nhanh định danh sản phẩm; tập trung áp dụng theo lộ trình đối với các nhóm hàng có mức độ rủi ro cao; đồng thời ứng dụng các công nghệ mới và thúc đẩy kết nối quốc tế có trọng tâm, bảo đảm an toàn thông tin.

Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng quản lý chất lượng hiện đại dựa trên mức độ rủi ro. Điều này không chỉ giúp tránh tình trạng “truy xuất hình thức”, mà còn giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho các doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất.

Xây dựng hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại, số hóa và liên thông phục vụ quản trị chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Xây dựng hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại, số hóa và liên thông phục vụ quản trị chất lượng sản phẩm, hàng hóa

Thiết kế các “đòn bẩy chính sách” đủ mạnh

Tuy nhiên thực tế triển khai cũng dần bộc lộ những điểm nghẽn. Ông Bùi Bá Chính cho rằng việc áp dụng truy xuất nguồn gốc hiện vẫn còn chênh lệch giữa các địa phương và giữa các bộ, ngành. Nhiều hệ thống được xây dựng nhưng chưa kết nối hiệu quả, dẫn tới dữ liệu phân tán, khó khai thác tổng hợp. Bên cạnh đó, hạ tầng chia sẻ dữ liệu chưa vận hành thông suốt theo hướng tự động và cập nhật theo thời gian thực, trong khi đội ngũ nhân lực chuyên sâu – những “chuyên gia dữ liệu truy xuất” vẫn còn thiếu hụt.

Vì vậy, “thời gian tới cần một bước chuyển về chất, khi dữ liệu phải liên thông, đáng tin cậy và có thể khai thác thực chất trong quản trị. Chỉ khi đó, truy xuất nguồn gốc mới thực sự trở thành công cụ quản lý chất lượng và lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, thay vì chỉ là yêu cầu mang tính thủ tục”, ông Chính nhấn mạnh.

Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa đã đặt ra yêu cầu mới về quản trị chất lượng dựa trên dữ liệu, trong đó truy xuất nguồn gốc được xác định là căn cứ quan trọng để kiểm soát rủi ro, đánh giá mức độ tuân thủ và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Dù vậy, theo bà Nguyễn Thị Mai Hương, vấn đề then chốt của giai đoạn tới không nằm ở việc đặt ra thêm mục tiêu, mà ở chỗ thiết kế các “đòn bẩy chính sách” đủ mạnh. Trước hết là giảm chi phí tuân thủ thông qua bộ công cụ chuẩn, nền tảng dùng chung và các chương trình đào tạo theo hướng “cầm tay chỉ việc”. Song song với đó, truy xuất nguồn gốc cần được gắn chặt với đầu ra thị trường - từ thương mại điện tử, kênh phân phối hiện đại, xúc tiến xuất khẩu, đến điều kiện tham gia chuỗi cung ứng và tiếp cận tín dụng xanh, ESG.

Quan trọng hơn, dữ liệu truy xuất phải được nâng giá trị sử dụng, phục vụ quản trị chất lượng, cảnh báo rủi ro, truy hồi nhanh khi có sự cố và hạn chế gian lận thương mại. Đối với các nhóm hàng nhạy cảm, việc từng bước xây dựng cơ chế xác thực, kiểm tra chéo và đánh giá bên thứ 3 sẽ giúp truy xuất nguồn gốc được nâng từ “thông tin” lên “bằng chứng”, qua đó gia tăng giá trị pháp lý và thương mại.

Áp lực từ thị trường xuất khẩu càng khiến yêu cầu này trở nên cấp thiết. Ông Nguyễn Quốc Anh (Trung tâm Mã số, Mã vạch Quốc gia) cho biết nhiều thị trường lớn, đặc biệt là EU, đang chuyển mạnh sang mô hình quản trị chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu với xu hướng hộ chiếu số sản phẩm. Việc Việt Nam đầu tư hạ tầng truy xuất nguồn gốc quốc gia, chuẩn hóa trường dữ liệu, thúc đẩy liên thông và nâng công nghệ không chỉ là câu chuyện “quản lý trong nước”, mà là năng lực cạnh tranh quốc gia trong một chuỗi giá trị toàn cầu đang được vận hành bằng dữ liệu.

https://thoibaonganhang.vn/truy-xuat-nguon-goc-nang-tam-hang-viet-trong-chuoi-cung-ung-toan-cau-175573.html

Trà Giang / thoibaonganhang.vn